grand mal epilepsy

Định nghĩa

Danh từ: Một dạng động kinh đặc trưng bởi các cơn co giật toàn thể, bao gồm mất ý thức, co cứng toàn thân (giai đoạn trương lực), sau đó các cơn giật không kiểm soát (giai đoạn co giật).

dụ sử dụng
  • (The patient was diagnosed with grand mal epilepsy after the first seizure.)
  • (Typical symptoms of grand mal epilepsy include loss of consciousness and full-body convulsions.)
  • (Antiepileptic drugs can help control grand mal epilepsy seizures.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "grand mal seizure": Cơn động kinh toàn thể, thường được dùng thay thế cho "grand mal epilepsy" khi chỉ một cơn cụ thể.

    • Anh ấy vừa trải qua một cơn grand mal seizure kéo dài hai phút. (He just had a grand mal seizure lasting two minutes.)
  • "status epilepticus": Tình trạng co giật kéo dài hoặc lặp lại liên tục, có thể đe dọa tính mạng nếu không được cấp cứu kịp thời.

    • Grand mal epilepsy có thể dẫn đến status epilepticus nếu không được điều trị. (Grand mal epilepsy can lead to status epilepticus if left untreated.)
Biến thể từ gần giống
  • Động kinh toàn thể (generalized epilepsy): Thuật ngữ y khoa chính thức, bao gồm cả grand mal epilepsy các dạng khác.
  • Cơn co giật tonic-clonic (tonic-clonic seizure): Tên gọi hiện đại hơn cho grand mal epilepsy, nhấn mạnh hai giai đoạn co cứng co giật.
Từ đồng nghĩa
  • Động kinh cơn lớn: Cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Động kinh toàn thể co cứng-co giật: Thuật ngữ mô tả chính xác hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng: - "trigger a seizure": Kích hoạt một cơn co giật. - Ánh sáng nhấp nháy có thể trigger một cơn grand mal epilepsy. (Flashing lights can trigger a grand mal epilepsy seizure.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến, nhưng trong văn nói có thể gặp: - "fall into a seizure": Rơi vào cơn co giật. - ấy đột nhiên fell into a seizure khi đang nói chuyện. (She suddenly fell into a seizure while talking.)